acomodador
a
a
a
co
ko
ko
mo
mo
mo
da
ða
dha
dor
ˈðoɾ
dhor
examinadoriluminadorescurridorembriagador

Định nghĩa và ý nghĩa của "acomodador"trong tiếng Tây Ban Nha

Acomodador
01

người dẫn chỗ, nhân viên hướng dẫn chỗ ngồi

una persona que en un cine o teatro ayuda al público a encontrar su asiento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acomodadores
Các ví dụ
Trabajé de acomodadora en el teatro municipal durante un verano. 

Tôi đã làm việc như một người dẫn chỗ tại nhà hát thành phố trong một mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng