el motociclismo
Pronunciation
/mˌotoθiklˈismo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "motociclismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El motociclismo
01

mô tô thể thao

deporte o actividad de conducir motocicletas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Practica motociclismo los fines de semana.
Anh ấy tập mô tô vào cuối tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng