Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conversar
01
trò chuyện, nói chuyện
hablar con otra persona de manera informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
converso
ngôi thứ ba số ít
conversa
hiện tại phân từ
conversando
quá khứ đơn
conversé
quá khứ phân từ
conversado
Các ví dụ
Jorge y su esposa conversaron acerca de sus planes para el retiro.
Tôi thích trò chuyện với bạn bè sau giờ học.



























