la conversación
Pronunciation
/kˌɔmbɛɾsaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conversación"trong tiếng Tây Ban Nha

La conversación
01

cuộc trò chuyện

charla o diálogo entre personas
la conversación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conversaciones
Các ví dụ
Escuché su conversación desde el otro cuarto.
Tôi đã nghe thấy cuộc trò chuyện của họ từ phòng khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng