la conversación
con
kom
kom
ver
beɾ
ber
sa
sa
sa
ción
ˈθjon
thyon
conversión

Định nghĩa và ý nghĩa của "conversación"trong tiếng Tây Ban Nha

La conversación
01

cuộc trò chuyện

charla o diálogo entre personas 
la conversación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conversaciones
Các ví dụ
Tuvimos una conversación muy interesante. 

Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện rất thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng