Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conversación
[gender: feminine]
01
cuộc trò chuyện
charla o diálogo entre personas
Các ví dụ
Escuché su conversación desde el otro cuarto.
Tôi đã nghe thấy cuộc trò chuyện của họ từ phòng khác.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuộc trò chuyện