Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
continuar
01
tiếp tục
seguir haciendo algo o que algo siga sucediendo sin interrupción
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
continúo
ngôi thứ ba số ít
continúa
hiện tại phân từ
continuando
quá khứ đơn
continué
quá khứ phân từ
continuado
Các ví dụ
La historia continuará en el próximo capítulo.
Câu chuyện sẽ tiếp tục trong chương tiếp theo.
02
tiếp tục
seguir adelante con una investigación, indagación o proceso legal de manera activa y diligente
Các ví dụ
La agencia continuó su investigación de manera independiente.
Cơ quan tiếp tục cuộc điều tra của mình một cách độc lập.



























