Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
invisible
01
vô hình, không thể nhìn thấy
que no se puede ver
Các ví dụ
El aire es invisible pero esencial para la vida.
Không khí vô hình nhưng thiết yếu cho sự sống.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vô hình, không thể nhìn thấy