invisible
in
im
im
vi
ˈbi
bi
sib
sib
sib
le
le
le
indivisible

Định nghĩa và ý nghĩa của "invisible"trong tiếng Tây Ban Nha

invisible
01

vô hình, không thể nhìn thấy

que no se puede ver 
invisible definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más invisible
so sánh hơn
más invisible
có thể phân cấp
giống đực số ít
invisible
giống đực số nhiều
invisibles
giống cái số ít
invisible
giống cái số nhiều
invisibles
Các ví dụ
El humo era casi invisible. 

Khói gần như vô hình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng