Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
invisible
01
vô hình, không thể nhìn thấy
que no se puede ver
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más invisible
so sánh hơn
más invisible
có thể phân cấp
giống đực số ít
invisible
giống đực số nhiều
invisibles
giống cái số ít
invisible
giống cái số nhiều
invisibles
Các ví dụ
El aire es invisible pero esencial para la vida.
Không khí vô hình nhưng thiết yếu cho sự sống.
Cây Từ Vựng
invisible
visible



























