invisible
Pronunciation
/ˌimbisˈiβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "invisible"trong tiếng Tây Ban Nha

invisible
01

vô hình, không thể nhìn thấy

que no se puede ver
invisible definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más invisible
so sánh hơn
más invisible
có thể phân cấp
giống đực số ít
invisible
giống đực số nhiều
invisibles
giống cái số ít
invisible
giống cái số nhiều
invisibles
Các ví dụ
El aire es invisible pero esencial para la vida.
Không khí vô hình nhưng thiết yếu cho sự sống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng