la inyección
inyección
iɲekθjon
iniekthyon
inaccióninfeccióninduccióninspección

Định nghĩa và ý nghĩa của "inyección"trong tiếng Tây Ban Nha

La inyección
01

tiêm

acción de introducir un líquido en el cuerpo con una aguja 
la inyección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
inyecciones
Các ví dụ
El enfermero puso una inyección para el dolor. 

Y tá đã tiêm một mũi tiêm để giảm đau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng