la inyección
Pronunciation
/ˌiɲekθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inyección"trong tiếng Tây Ban Nha

La inyección
[gender: feminine]
01

tiêm

acción de introducir un líquido en el cuerpo con una aguja
la inyección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
inyecciones
Các ví dụ
Después de la inyección, sentí un poco de molestia.
Sau khi tiêm, tôi cảm thấy một chút khó chịu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng