Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inútil
01
vô dụng, vô ích
que no tiene eficacia, valor o utilidad; que no sirve para nada
Các ví dụ
Comprar esa herramienta fue inútil, no funciona.
Mua công cụ đó thật vô ích, nó không hoạt động.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vô dụng, vô ích