la fauna
fau
ˈfau
faoo
na
na
na
sauna

Định nghĩa và ý nghĩa của "fauna"trong tiếng Tây Ban Nha

La fauna
01

hệ động vật, tập hợp các loài động vật sống ở một nơi nhất định

conjunto de animales que habitan un lugar determinado 
la fauna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La fauna del Amazonas es muy diversa. 

Hệ động vật của Amazon rất đa dạng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng