Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fauna
01
hệ động vật, tập hợp các loài động vật sống ở một nơi nhất định
conjunto de animales que habitan un lugar determinado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La fauna local incluye aves, mamíferos y reptiles.
Hệ động vật địa phương bao gồm chim, động vật có vú và bò sát.



























