Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
explorar
01
khám phá, thăm dò
visitar o recorrer un lugar para conocerlo mejor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
exploro
ngôi thứ ba số ít
explora
hiện tại phân từ
explorando
quá khứ đơn
exploré
quá khứ phân từ
explorado
Các ví dụ
Mañana vamos a explorar las montañas.
Ngày mai chúng tôi sẽ khám phá những ngọn núi.



























