la prisa
Pronunciation
/pɾˈisa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prisa"trong tiếng Tây Ban Nha

La prisa
01

sự vội vàng, sự khẩn cấp

necesidad de hacer algo rápidamente
la prisa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
No actúes con prisa, piensa bien antes de decidir.
Đừng hành động vội vàng, hãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng