imaginar
Pronunciation
/ˌimaxinˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "imaginar"trong tiếng Tây Ban Nha

imaginar
01

tưởng tượng

crear en la mente imágenes, situaciones o ideas que no están presentes en la realidad
imaginar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
imagino
ngôi thứ ba số ít
imagina
hiện tại phân từ
imaginando
quá khứ đơn
imaginé
quá khứ phân từ
imaginado
Các ví dụ
Me gusta imaginar historias antes de dormir.
Tôi thích tưởng tượng những câu chuyện trước khi ngủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng