Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imaginar
01
tưởng tượng
crear en la mente imágenes, situaciones o ideas que no están presentes en la realidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
imagino
ngôi thứ ba số ít
imagina
hiện tại phân từ
imaginando
quá khứ đơn
imaginé
quá khứ phân từ
imaginado
Các ví dụ
Puedo imaginar mi vida en otro país.
Tôi có thể tưởng tượng cuộc sống của mình ở một đất nước khác.



























