escarpado
es
es
es
car
kaɾ
kar
pa
ˈpa
pa
do
ðo
dho
escaldadoescarchadoescamado

Định nghĩa và ý nghĩa của "escarpado"trong tiếng Tây Ban Nha

escarpado
01

dốc, hiểm trở

que tiene una pendiente muy pronunciada o difícil de subir 
escarpado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas escarpado
so sánh hơn
mas escarpado
có thể phân cấp
giống đực số ít
escarpado
giống đực số nhiều
escarpados
giống cái số ít
escarpada
giống cái số nhiều
escarpadas
Các ví dụ
El camino es muy escarpado. 

Con đường rất dốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng