Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El aventurero
01
nhà thám hiểm, người mạo hiểm
persona que busca experiencias nuevas, riesgosas o emocionantes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aventureros
Các ví dụ
Los aventureros enfrentan peligros constantemente.
Những nhà thám hiểm liên tục đối mặt với nguy hiểm.



























