el aventurero
a
a
a
ven
βen
ben
tu
tu
too
re
ˈɾe
re
ro
ɾo
ro
carpinterotitiriterosensibleropatrullero

Định nghĩa và ý nghĩa của "aventurero"trong tiếng Tây Ban Nha

El aventurero
01

nhà thám hiểm, người mạo hiểm

persona que busca experiencias nuevas, riesgosas o emocionantes 
el aventurero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aventureros
Các ví dụ
El aventurero exploró selvas desconocidas. 

Nhà thám hiểm đã khám phá những khu rừng chưa từng biết đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng