avergonzado
a
a
a
ver
βeɾ
ber
gon
ɣon
ghon
za
ˈθa
tha
do
ðo
dho
deterioradoperjudicadodomesticadopremeditado

Định nghĩa và ý nghĩa của "avergonzado"trong tiếng Tây Ban Nha

avergonzado
01

xấu hổ, ngượng ngùng

que siente vergüenza o timidez por algo que hizo o pasó 
avergonzado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más avergonzado
so sánh hơn
más avergonzado
có thể phân cấp
giống đực số ít
avergonzado
giống đực số nhiều
avergonzados
giống cái số ít
avergonzada
giống cái số nhiều
avergonzadas
Các ví dụ
Me sentí avergonzado por mi error. 

Tôi cảm thấy xấu hổ vì sai lầm của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng