la avellana
a
a
a
ve
βe
be
lla
ˈʎa
lia
na
na
na
caravanamejoranapersianaBotsuana

Định nghĩa và ý nghĩa của "avellana"trong tiếng Tây Ban Nha

La avellana
01

hạt phỉ, hạt phỉ

fruto seco, pequeño y redondo, con cáscara dura y comestible 
la avellana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
avellanas
Các ví dụ
Me gusta comer avellanas como snack. 

Tôi thích ăn hạt phỉ như một món ăn nhẹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng