la aldea
Pronunciation
/alðˈea/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aldea"trong tiếng Tây Ban Nha

La aldea
01

làng, thôn

población pequeña, generalmente rural, más pequeña que un pueblo
la aldea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aldeas
Các ví dụ
Los turistas visitan la aldea en verano.
Du khách thăm làng vào mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng