Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alcoholismo
[gender: masculine]
01
chứng nghiện rượu, sự phụ thuộc vào rượu
dependencia física o psicológica de bebidas alcohólicas
Các ví dụ
El alcoholismo puede dañar el hígado y el sistema nervioso.
Chứng nghiện rượu có thể làm tổn thương gan và hệ thần kinh.



























