el mazapán
ma
ˌma
ma
zapán
ˈθapan
thapan
capitánhuracántobogántulipán

Định nghĩa và ý nghĩa của "mazapán"trong tiếng Tây Ban Nha

El mazapán
01

dulce elaborado principalmente con almendras molidas y azúcar , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Compramos mazapán para las fiestas. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng