la cocina eléctrica
co
ko
ko
ci
ˈθi
thi
na
na
na
e
e
e
léct
lekt
lekt
ri
ɾi
ri
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "cocina eléctrica"trong tiếng Tây Ban Nha

La cocina eléctrica
01

bếp điện

aparato de cocina que funciona con electricidad para calentar o cocinar alimentos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Cocinas eléctricas
Các ví dụ
La cocina eléctrica es fácil de usar. 

Bếp điện rất dễ sử dụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng