Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ilustración
01
minh họa, hình ảnh
un dibujo, pintura o imagen que acompaña y explica un texto o lo decora
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ilustraciones
Các ví dụ
El artista digital creó una ilustración para el videojuego.
Nghệ sĩ kỹ thuật số đã tạo ra một minh họa cho trò chơi điện tử.



























