la ilustración
i
i
i
lust
ˈlust
loost
ra
ɾa
ra
ción
θjon
thyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "ilustración"trong tiếng Tây Ban Nha

La ilustración
01

minh họa, hình ảnh

un dibujo, pintura o imagen que acompaña y explica un texto o lo decora 
la ilustración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ilustraciones
Các ví dụ
El libro infantil tiene una ilustración de un dragón en cada capítulo. 

Cuốn sách thiếu nhi có một minh họa về một con rồng trong mỗi chương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng