Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
veintiocho
01
hai mươi tám
número cardinal que sigue al veintisiete y precede al veintinueve
Các ví dụ
El aula tiene veintiocho pupitres.
Lớp học có hai mươi tám bàn học.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai mươi tám