Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
veinticinco
01
hai mươi lăm
número cardinal que sigue al veinticuatro y precede al veintiséis
Các ví dụ
Veinticinco estudiantes participaron en el torneo.
Hai mươi lăm sinh viên đã tham gia giải đấu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai mươi lăm
Hai mươi lăm sinh viên đã tham gia giải đấu.