Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
veintisiete
01
hai mươi bảy
número cardinal que sigue al veintiséis y precede al veintiocho
Các ví dụ
Veintisiete personas vinieron a la fiesta.
Hai mươi bảy người đã đến bữa tiệc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai mươi bảy
Hai mươi bảy người đã đến bữa tiệc.