Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
veintiuno
01
hai mươi mốt
número cardinal que sigue al veinte y precede al veintidós
Các ví dụ
Cumplí veintiuno años el mes pasado.
Tôi đã tròn hai mươi mốt tuổi vào tháng trước.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai mươi mốt