Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La versión
[gender: feminine]
01
phiên bản
forma o edición específica de un texto, película, programa o producto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
versiones
Các ví dụ
Prefiero la versión extendida de la película.
Tôi thích phiên bản mở rộng của bộ phim.
02
bản cover
una interpretación de una canción hecha por un artista diferente al original
Các ví dụ
Subió su versión de la canción a un sitio de videos.
Anh ấy đã tải lên phiên bản của bài hát lên một trang web video.



























