la ordenación
Pronunciation
/ˌɔɾðenaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ordenación"trong tiếng Tây Ban Nha

La ordenación
01

sắp xếp, bố trí

acción de poner cosas en un cierto orden o disposición
la ordenación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ordenaciones
Các ví dụ
La ordenación del inventario fue necesaria para evitar pérdidas.
Việc sắp xếp hàng tồn kho là cần thiết để tránh tổn thất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng