la ordenación
or
or
de
ðe
dhe
na
na
na
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "ordenación"trong tiếng Tây Ban Nha

La ordenación
01

sắp xếp, bố trí

acción de poner cosas en un cierto orden o disposición 
la ordenación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ordenaciones
Các ví dụ
La ordenación de los libros en la biblioteca es muy clara. 

Việc sắp xếp sách trong thư viện rất rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng