Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ordenado
01
có tổ chức, ngăn nắp
que tiene todo en su lugar y organizado
Các ví dụ
Me gusta mantener mi escritorio ordenado.
Tôi thích giữ bàn làm việc của mình ngăn nắp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có tổ chức, ngăn nắp