la recitación
re
re
re
ci
θi
thi
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "recitación"trong tiếng Tây Ban Nha

La recitación
01

sự đọc thuộc lòng, sự diễn giải

acto de explicar o exponer algo en voz alta 
la recitación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
recitaciones
Các ví dụ
Durante la clase, hubo varias recitaciones de los alumnos. 

Trong giờ học, có nhiều bài đọc thuộc lòng của học sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng