reciente
rec
ˈreθ
reth
ien
jen
yen
te
te
te
recipiente

Định nghĩa và ý nghĩa của "reciente"trong tiếng Tây Ban Nha

reciente
01

gần đây, mới

que ha ocurrido o se ha producido hace poco tiempo 
reciente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más reciente
so sánh hơn
más reciente
có thể phân cấp
giống đực số ít
reciente
giống đực số nhiều
recientes
giống cái số ít
reciente
giống cái số nhiều
recientes
Các ví dụ
La noticia reciente sorprendió a todos. 

Tin tức gần đây đã làm mọi người ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng