Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
galardonar
[past form: galardoné][present form: galardono]
01
trao giải thưởng, tưởng thưởng
dar un premio, honor o reconocimiento a alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
galardono
ngôi thứ ba số ít
galardona
hiện tại phân từ
galardonando
quá khứ đơn
galardoné
quá khứ phân từ
galardonado
Các ví dụ
La cantante fue galardonada con un disco de platino.
Ca sĩ đã được trao tặng một đĩa bạch kim.



























