simbolizar
sim
sim
sim
bo
bo
bo
li
li
li
zar
ˈθaɾ
thar
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "simbolizar"trong tiếng Tây Ban Nha

simbolizar
01

tượng trưng

representar o significar algo mediante un símbolo 
simbolizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
simbolizo
ngôi thứ ba số ít
simboliza
hiện tại phân từ
simbolizando
quá khứ đơn
simbolicé
quá khứ phân từ
simbolizado
Các ví dụ
La paloma simboliza la paz. 

Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng