Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
simbolizar
[past form: simbolicé][present form: simbolizo]
01
tượng trưng
representar o significar algo mediante un símbolo
Các ví dụ
La bandera simboliza la unidad del país.
Lá cờ tượng trưng cho sự thống nhất của đất nước.



























