la manifestación
Pronunciation
/mˌanifˌestaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "manifestación"trong tiếng Tây Ban Nha

La manifestación
01

sự biểu hiện

acción o hecho que muestra claramente una idea, sentimiento o cualidad
la manifestación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
manifestaciones
Các ví dụ
La sonrisa fue una manifestación de alegría.
Nụ cười là một biểu hiện của niềm vui.
02

cuộc biểu tình

reunión pública para expresar opiniones o demandas
la manifestación definition and meaning
Các ví dụ
La manifestación fue pacífica y organizada.
Cuộc biểu tình đã diễn ra hòa bình và có tổ chức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng