la manguera
manguera
manggeɾa
manggera
conejerapapeleracafeterasudadera

Định nghĩa và ý nghĩa của "manguera"trong tiếng Tây Ban Nha

La manguera
01

ống, vòi

un tubo largo y flexible que transporta agua u otros líquidos 
la manguera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mangueras
Các ví dụ
Riego el jardín todas las tardes con la manguera verde. 

Tôi tưới vườn mỗi buổi chiều bằng vòi nước màu xanh lá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng