Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La manguera
01
ống, vòi
un tubo largo y flexible que transporta agua u otros líquidos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mangueras
Các ví dụ
Riego el jardín todas las tardes con la manguera verde.
Tôi tưới vườn mỗi buổi chiều bằng vòi nước màu xanh lá.



























