la manga
man
ˈman
man
ga
ga
ga
maníamandamanta

Định nghĩa và ý nghĩa của "manga"trong tiếng Tây Ban Nha

La manga
01

tay áo, tay áo

parte de una prenda que cubre total o parcialmente el brazo 
la manga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mangas
Các ví dụ
La camisa tiene una manga larga y cómoda. 

Chiếc áo sơ mi có một tay áo dài và thoải mái.

02

manga

historieta o cómic de origen japonés 
Các ví dụ
Me gusta leer manga durante mi tiempo libre. 

Tôi thích đọc manga trong thời gian rảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng