la plasmación
Pronunciation
/plˌasmaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plasmación"trong tiếng Tây Ban Nha

La plasmación
[gender: feminine]
01

hiện thân, cụ thể hóa

acción o resultado de dar forma concreta a una idea o sentimiento
la plasmación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plasmaciones
Các ví dụ
El poema es la plasmación de sus emociones más profundas.
Bài thơ là plasmación của những cảm xúc sâu sắc nhất của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng