la plasmación
plas
plas
plas
ma
ma
ma
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "plasmación"trong tiếng Tây Ban Nha

La plasmación
01

hiện thân, cụ thể hóa

acción o resultado de dar forma concreta a una idea o sentimiento 
la plasmación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plasmaciones
Các ví dụ
Esta escultura es la plasmación de su sueño artístico. 

Tác phẩm điêu khắc này là sự plasmación của giấc mơ nghệ thuật của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng