contemporáneo
con
kon
kon
tem
tem
tem
porá
ˈpoɾa
pora
neo
neo
neo
subterráneosimultáneocráneo

Định nghĩa và ý nghĩa của "contemporáneo"trong tiếng Tây Ban Nha

contemporáneo
01

đương đại

que pertenece o pertenece a la misma época 
contemporáneo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
contemporáneo
giống đực số nhiều
contemporáneos
giống cái số ít
contemporánea
giống cái số nhiều
contemporáneas
Các ví dụ
Me gusta la literatura contemporánea. 

Tôi thích văn học đương đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng