Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contemporáneo
01
đương đại
que pertenece o pertenece a la misma época
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
contemporáneo
giống đực số nhiều
contemporáneos
giống cái số ít
contemporánea
giống cái số nhiều
contemporáneas
Các ví dụ
Me gusta la literatura contemporánea.
Tôi thích văn học đương đại.



























