el arañazo
a
a
a
ra
ɾa
ra
ña
ˈɲa
nia
zo
θo
tho
rechazoflechazopuñetazoregazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "arañazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El arañazo
01

vết xước, vết trầy

marca o lesión superficial en la piel causada por rasguños 
el arañazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arañazos
Các ví dụ
Me hice un arañazo con la rama del árbol. 

Tôi bị một vết xước từ cành cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng