el archivo
ar
ar
chi
ˈʧi
chi
vo
βo
bo
festivoaditivocultivoemotivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "archivo"trong tiếng Tây Ban Nha

El archivo
01

tập tin, hồ sơ

documento o conjunto de datos guardado en formato digital 
el archivo definition and meaning
Các ví dụ
Abrí el archivo en mi computadora. 

Tôi đã mở tệp trên máy tính của mình.

02

tệp, hồ sơ

lugar o conjunto de documentos organizados y guardados en papel 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
archivos
Các ví dụ
Guardé el contrato en el archivo del cajón. 

Tôi đã lưu hợp đồng trong hồ sơ ở ngăn kéo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng