la araña
a
a
a
ra
ˈɾa
ra
ña
ɲa
nia
Españahazañacañapiraña

Định nghĩa và ý nghĩa của "araña"trong tiếng Tây Ban Nha

La araña
01

nhện

animal pequeño con ocho patas que hace telarañas 
la araña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
arañas
Các ví dụ
Vi una araña en el baño. 

Tôi đã thấy một con nhện trong phòng tắm.

02

đèn chùm

lámpara de techo, generalmente grande y decorativa, con varios brazos para bombillas o velas 
la araña definition and meaning
Các ví dụ
Colgaron una araña de cristal en el comedor. 

Họ treo một đèn chùm pha lê trong phòng ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng