aquí
a
a
a
quí
ˈki
ki
maníMalírubíallí

Định nghĩa và ý nghĩa của "aquí"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ở đây

en este lugar 
aquí definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Estoy aquí. 

Tôi ở đây.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng