la araña
Pronunciation
/aɾˈaɲa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "araña"trong tiếng Tây Ban Nha

La araña
[gender: feminine]
01

nhện

animal pequeño con ocho patas que hace telarañas
la araña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
arañas
Các ví dụ
La araña tiene ocho patas.
Con nhện có tám chân.
02

đèn chùm

lámpara de techo, generalmente grande y decorativa, con varios brazos para bombillas o velas
la araña definition and meaning
Các ví dụ
Compramos una araña antigua en un mercado.
Chúng tôi đã mua một chiếc đèn chùm cổ ở chợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng