diverso
di
di
di
ver
ˈβeɾ
ber
so
so
so
universoverso

Định nghĩa và ý nghĩa của "diverso"trong tiếng Tây Ban Nha

diverso
01

đa dạng, khác nhau

que es distinto o diferente en tipo, forma o características 
diverso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más diverso
so sánh hơn
más diverso
có thể phân cấp
giống đực số ít
diverso
giống đực số nhiều
diversos
giống cái số ít
diversa
giống cái số nhiều
diversas
Các ví dụ
En la clase hay estudiantes de orígenes diversos. 

Trong lớp có những học sinh có nguồn gốc đa dạng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng