diverso
Pronunciation
/diβˈɛɾso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diverso"trong tiếng Tây Ban Nha

diverso
01

đa dạng, khác nhau

que es distinto o diferente en tipo, forma o características
diverso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más diverso
so sánh hơn
más diverso
có thể phân cấp
giống đực số ít
diverso
giống đực số nhiều
diversos
giống cái số ít
diversa
giống cái số nhiều
diversas
Các ví dụ
La comida del festival era diversa y deliciosa.
Thức ăn tại lễ hội rất đa dạng và ngon miệng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng