Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diverso
01
đa dạng, khác nhau
que es distinto o diferente en tipo, forma o características
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más diverso
so sánh hơn
más diverso
có thể phân cấp
giống đực số ít
diverso
giống đực số nhiều
diversos
giống cái số ít
diversa
giống cái số nhiều
diversas
Các ví dụ
La comida del festival era diversa y deliciosa.
Thức ăn tại lễ hội rất đa dạng và ngon miệng.



























