el recinto
re
re
re
cin
ˈθin
thin
to
to
to
extintoquintoplintodistinto

Định nghĩa và ý nghĩa của "recinto"trong tiếng Tây Ban Nha

El recinto
01

khu vực, khuôn viên

espacio cerrado o delimitado destinado a un uso específico 
el recinto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recintos
Các ví dụ
Este recinto está destinado a eventos deportivos. 

Khu vực này được dành cho các sự kiện thể thao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng