disputar
dis
dis
dis
pu
pu
poo
tar
ˈtaɾ
tar
disparardisfrutar

Định nghĩa và ý nghĩa của "disputar"trong tiếng Tây Ban Nha

disputar
01

tranh tài, thi đấu

tener lugar una competición o enfrentamiento entre personas o equipos 
disputar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
disputo
ngôi thứ ba số ít
disputa
hiện tại phân từ
disputando
quá khứ đơn
me disputé
quá khứ phân từ
disputado
Các ví dụ
La medalla de oro se disputa con mucha emoción. 

Huy chương vàng được tranh giành với nhiều cảm xúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng