disputado
dis
dis
dis
pu
pu
poo
ta
ˈta
ta
do
ðo
dho
disparadodiputado

Định nghĩa và ý nghĩa của "disputado"trong tiếng Tây Ban Nha

disputado
01

cạnh tranh gay gắt, khốc liệt

que es objeto de competencia intensa o reñida 
disputado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más disputado
so sánh hơn
más disputado
có thể phân cấp
giống đực số ít
disputado
giống đực số nhiều
disputados
giống cái số ít
disputada
giống cái số nhiều
disputadas
Các ví dụ
La elección estuvo disputada hasta el final. 

Cuộc bầu cử đã bị tranh chấp cho đến cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng