distinguir
dis
ˌdis
dis
tin
tin
tin
guir
ˈgit
git

Định nghĩa và ý nghĩa của "distinguir"trong tiếng Tây Ban Nha

distinguir
01

phân biệt

reconocer o percibir la diferencia entre personas o cosas
distinguir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
distingo
ngôi thứ ba số ít
distingue
hiện tại phân từ
distinguiendo
quá khứ đơn
distinguí
quá khứ phân từ
distinguido
Các ví dụ
Distinguen bien los colores en la oscuridad.
Họ phân biệt tốt màu sắc trong bóng tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng