Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distinguir
01
phân biệt
reconocer o percibir la diferencia entre personas o cosas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
distingo
ngôi thứ ba số ít
distingue
hiện tại phân từ
distinguiendo
quá khứ đơn
distinguí
quá khứ phân từ
distinguido
Các ví dụ
Distinguen bien los colores en la oscuridad.
Họ phân biệt tốt màu sắc trong bóng tối.



























