el escondite
es
es
es
con
kon
kon
di
ˈdi
di
te
te
te
suite

Định nghĩa và ý nghĩa của "escondite"trong tiếng Tây Ban Nha

El escondite
01

trốn tìm, trò chơi trốn tìm

juego en el que una persona cuenta y las demás se esconden hasta que las encuentra 
el escondite definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escondites
Các ví dụ
Los niños juegan al escondite en el jardín. 

Những đứa trẻ chơi trốn tìm trong vườn.

02

nơi ẩn náu

lugar donde una persona se oculta para no ser encontrada 
Các ví dụ
Encontraron el escondite detrás de la casa. 

Họ đã tìm thấy nơi ẩn náu phía sau ngôi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng